Diên Vĩ Chớm Nở

Mở trên trang Irisalis →
Chớm Nở Diên Vĩ Chớm Nở
Chớm Nở Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Trắng Đào Diên Vĩ Chớm Nở
Trắng Đào Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Ngọn Lửa Đỏ Thẫm Diên Vĩ Chớm Nở
Ngọn Lửa Đỏ Thẫm Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Ban Mai Hổ Phách Diên Vĩ Chớm Nở
Ban Mai Hổ Phách Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Tàn Lửa Diên Vĩ Chớm Nở
Tàn Lửa Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Xanh Mòng Két Sẫm Diên Vĩ Chớm Nở
Xanh Mòng Két Sẫm Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Ánh Chiều Anh Đào Diên Vĩ Chớm Nở
Ánh Chiều Anh Đào Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Tím Thẫm Diên Vĩ Chớm Nở
Tím Thẫm Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Xanh Lam Rực Rỡ Diên Vĩ Chớm Nở
Xanh Lam Rực Rỡ Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Xanh Thủy Triều Diên Vĩ Chớm Nở
Xanh Thủy Triều Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Tím Ánh Quang Diên Vĩ Chớm Nở
Tím Ánh Quang Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Vàng Rực Rỡ Diên Vĩ Chớm Nở
Vàng Rực Rỡ Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Ánh Đêm Diên Vĩ Chớm Nở
Ánh Đêm Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Hạt Châu Bạc Diên Vĩ Chớm Nở
Hạt Châu Bạc Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Hoa Nở Đỏ Thắm Diên Vĩ Chớm Nở
Hoa Nở Đỏ Thắm Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Băng Quang Diên Vĩ Chớm Nở
Băng Quang Diên Vĩ Chớm Nở
Wings3★
Headwear3★
Body3★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Chớm Nở Hào Quang Hoa Lệ
Chớm Nở Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Trắng Đào Hào Quang Hoa Lệ
Trắng Đào Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Ngọn Lửa Đỏ Thẫm Hào Quang Hoa Lệ
Ngọn Lửa Đỏ Thẫm Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Ban Mai Hổ Phách Hào Quang Hoa Lệ
Ban Mai Hổ Phách Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Tàn Lửa Hào Quang Hoa Lệ
Tàn Lửa Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Xanh Mòng Két Sẫm Hào Quang Hoa Lệ
Xanh Mòng Két Sẫm Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Ánh Chiều Anh Đào Hào Quang Hoa Lệ
Ánh Chiều Anh Đào Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Tím Thẫm Hào Quang Hoa Lệ
Tím Thẫm Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Xanh Lam Rực Rỡ Hào Quang Hoa Lệ
Xanh Lam Rực Rỡ Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Xanh Thủy Triều Hào Quang Hoa Lệ
Xanh Thủy Triều Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Tím Ánh Quang Hào Quang Hoa Lệ
Tím Ánh Quang Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Vàng Rực Rỡ Hào Quang Hoa Lệ
Vàng Rực Rỡ Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Ánh Đêm Hào Quang Hoa Lệ
Ánh Đêm Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Hạt Châu Bạc Hào Quang Hoa Lệ
Hạt Châu Bạc Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Hoa Nở Đỏ Thắm Hào Quang Hoa Lệ
Hoa Nở Đỏ Thắm Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Băng Quang Hào Quang Hoa Lệ
Băng Quang Hào Quang Hoa Lệ
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%

Ảo Ảnh Gai Đêm

Mở trên trang Irisalis →
Chớm Nở Ảo Ảnh Gai Đêm
Chớm Nở Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Trắng Đào Ảo Ảnh Gai Đêm
Trắng Đào Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Ngọn Lửa Đỏ Thẫm Ảo Ảnh Gai Đêm
Ngọn Lửa Đỏ Thẫm Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Ban Mai Hổ Phách Ảo Ảnh Gai Đêm
Ban Mai Hổ Phách Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Tàn Lửa Ảo Ảnh Gai Đêm
Tàn Lửa Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Xanh Mòng Két Sẫm Ảo Ảnh Gai Đêm
Xanh Mòng Két Sẫm Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Ánh Chiều Anh Đào Ảo Ảnh Gai Đêm
Ánh Chiều Anh Đào Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Tím Thẫm Ảo Ảnh Gai Đêm
Tím Thẫm Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Xanh Lam Rực Rỡ Ảo Ảnh Gai Đêm
Xanh Lam Rực Rỡ Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Xanh Thủy Triều Ảo Ảnh Gai Đêm
Xanh Thủy Triều Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Tím Ánh Quang Ảo Ảnh Gai Đêm
Tím Ánh Quang Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Vàng Rực Rỡ Ảo Ảnh Gai Đêm
Vàng Rực Rỡ Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Ánh Đêm Ảo Ảnh Gai Đêm
Ánh Đêm Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Hạt Châu Bạc Ảo Ảnh Gai Đêm
Hạt Châu Bạc Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Hoa Nở Đỏ Thắm Ảo Ảnh Gai Đêm
Hoa Nở Đỏ Thắm Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Băng Quang Ảo Ảnh Gai Đêm
Băng Quang Ảo Ảnh Gai Đêm
Wings4★
Headwear4★
Body4★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%

Nhụy Sao Ánh Trăng

Mở trên trang Irisalis →
Chớm Nở Nhụy Sao Ánh Trăng
Chớm Nở Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Trắng Đào Nhụy Sao Ánh Trăng
Trắng Đào Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Ngọn Lửa Đỏ Thẫm Nhụy Sao Ánh Trăng
Ngọn Lửa Đỏ Thẫm Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Ban Mai Hổ Phách Nhụy Sao Ánh Trăng
Ban Mai Hổ Phách Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Tàn Lửa Nhụy Sao Ánh Trăng
Tàn Lửa Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Xanh Mòng Két Sẫm Nhụy Sao Ánh Trăng
Xanh Mòng Két Sẫm Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Ánh Chiều Anh Đào Nhụy Sao Ánh Trăng
Ánh Chiều Anh Đào Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Tím Thẫm Nhụy Sao Ánh Trăng
Tím Thẫm Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Xanh Lam Rực Rỡ Nhụy Sao Ánh Trăng
Xanh Lam Rực Rỡ Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Xanh Thủy Triều Nhụy Sao Ánh Trăng
Xanh Thủy Triều Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Tím Ánh Quang Nhụy Sao Ánh Trăng
Tím Ánh Quang Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Vàng Rực Rỡ Nhụy Sao Ánh Trăng
Vàng Rực Rỡ Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Ánh Đêm Nhụy Sao Ánh Trăng
Ánh Đêm Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Hạt Châu Bạc Nhụy Sao Ánh Trăng
Hạt Châu Bạc Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Hoa Nở Đỏ Thắm Nhụy Sao Ánh Trăng
Hoa Nở Đỏ Thắm Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Băng Quang Nhụy Sao Ánh Trăng
Băng Quang Nhụy Sao Ánh Trăng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%

Hoa Hồng Rực Nắng

Mở trên trang Irisalis →
Chớm Nở Hoa Hồng Rực Nắng
Chớm Nở Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Trắng Đào Hoa Hồng Rực Nắng
Trắng Đào Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Ngọn Lửa Đỏ Thẫm Hoa Hồng Rực Nắng
Ngọn Lửa Đỏ Thẫm Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Ban Mai Hổ Phách Hoa Hồng Rực Nắng
Ban Mai Hổ Phách Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Tàn Lửa Hoa Hồng Rực Nắng
Tàn Lửa Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Xanh Mòng Két Sẫm Hoa Hồng Rực Nắng
Xanh Mòng Két Sẫm Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 12.9%1L: 12.2%2L: 11.2%3L: 9.7%
Ánh Chiều Anh Đào Hoa Hồng Rực Nắng
Ánh Chiều Anh Đào Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Tím Thẫm Hoa Hồng Rực Nắng
Tím Thẫm Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Xanh Lam Rực Rỡ Hoa Hồng Rực Nắng
Xanh Lam Rực Rỡ Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Xanh Thủy Triều Hoa Hồng Rực Nắng
Xanh Thủy Triều Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Tím Ánh Quang Hoa Hồng Rực Nắng
Tím Ánh Quang Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 3.9%1L: 4.5%2L: 5.4%3L: 6.6%
Vàng Rực Rỡ Hoa Hồng Rực Nắng
Vàng Rực Rỡ Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Ánh Đêm Hoa Hồng Rực Nắng
Ánh Đêm Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Hạt Châu Bạc Hoa Hồng Rực Nắng
Hạt Châu Bạc Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Hoa Nở Đỏ Thắm Hoa Hồng Rực Nắng
Hoa Nở Đỏ Thắm Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%
Băng Quang Hoa Hồng Rực Nắng
Băng Quang Hoa Hồng Rực Nắng
Wings5★
Headwear5★
Body5★
0L: 0.6%1L: 0.9%2L: 1.2%3L: 1.8%

Rendered by AniimoBuilds from the game's own model and colour presets; in-game shading differs.